Hiểu toàn vẹn về bệnh học Ung thư Tuyến Tụy

Mục lục [ Ẩn ]

Bệnh ung thư tuyến tụy thường lây lan nhanh và hiếm khi được phát hiện ở giai đoạn đầu của nó, đây chính là một nguyên nhân tử vong hàng đầu ung thư. Tìm hiểu tổng quan về ung thư tuyến tụy nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán, cách điều trị, kiểm soát và phòng tái phát ung thư tuyến tụy trong bài viết:

1. Tổng quan về ung thư tuyến tụy

a. Ung thư tuyến tụy là gì?

Tuyến tụy dài khoảng 15 cm và có hình dạng giống quả lê. Đây là một phần quan trọng của hệ thống tiêu hóa. Nó tiết ra kích thích tố gồm insulin giúp cho quá trình chuyển hóa đường và dịch tiêu hóa để giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn.

Ung thư tuyến tụy hình thành trong các mô của tuyến. Thông thường, ung thư tuyến tụy thường có tiên lượng xấu, ngay cả khi chẩn đoán sớm. Ung thư này thường lây lan nhanh và các dấu hiệu có thể không xuất hiện cho đến khi bệnh ung thư tuyến tụy khá muộn và phẫu thuật cắt bỏ là không thể.

ung thư tuyến tụy
Ung thư tuyến tụy

b. Phân loại ung thư tuyến tụy

Các loại ung thư tuyến tụy bao gồm:

  • Ung thư hình thành trong các ống tuyến tụy (adenocarcinoma): Tế bào đường ống dẫn của tụy giúp sản xuất dịch tiêu hóa. Phần lớn bệnh ung thư tuyến tụy là ung thư biểu mô tuyến.
  • Ung thư hình thành trong các tế bào sản xuất nội tiết tố: hay gọi là ung thư nội tiết. Ung thư này hình thành trong các tế bào sản xuất hormone của tuyến tụy.

2. Nguyên nhân gây ung thư tuyến tụy

Nguyên nhân

Phần lớn bệnh nhân bị chẩn đoán ung thư tuyến tụy có độ tuổi trên 50, tỉ lệ bị ung thư này cao nhất ở độ tuổi 70-80.

Hút thuốc lá là một trong những nguy cơ cao cho bệnh ung thư này. Người hút thuốc có nguy cơ bị ung thư tuyến tụy cao gấp 2 lần so với người không hút thuốc. Bên cạnh đó, người mắc bệnh béo phì, tiểu đường và ít tập luyện thể thao cũng là một trong những yếu tố nguy cơ.

Ngoài ra, 10% bệnh nhân ung thư tuyến tụy cho thấy có ảnh hưởng từ gia đình do các đột biến gene BRCA2, BRCA1, CDKN2A, STK11, ATM, PRSS1, MLH1 and PALB2.

Yếu tố nguy cơ

Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tụy bao gồm:

  • Tuổi tác: Nhiều tuổi, đặc biệt là trên 60 tuổi.
  • Chủng tộc: da đen.
  • Thể trạng: Thừa cân hoặc béo phì
  • Bệnh nhân mắc bệnh viêm tuyến tụy mãn tính, tiểu đường
  • Người hút thuốc nhiều
  • Yếu tố gia đình: hội chứng di truyền có thể làm tăng nguy cơ ung thư, trong đó có đột biến gen BRCA2, hội chứng Peutz - Jeghers, hội chứng Lynch và u ác nốt ruồi lành tính không điển hình gia đình

3. Triệu chứng ung thư tuyến tụy

Triệu chứng điển hình

Các triệu chứng điển hình của bệnh ung thư tuyến tụy bao gồm:

  • Đau bụng trên và có thể lan tới lưng
  • Vàng da và lòng trắng mắt.
  • Giảm trọng lượng.
  • Chán ăn.
  • Trầm cảm.
  • Xuất hiện các cục máu đông.

Triệu chứng di căn

Khi ung thư tuyến tụy phát triển đến giai đoạn gần cuối và cuối có thể gây biến chứng như:

  • Vàng da. Ung thư tụy từ các khối ung thư ống mật gan có thể gây vàng da và mắt, nước tiểu có màu tối và màu phân nhạt.
  • Cảm giác đau đớn: Khối u đang phát triển có thể nhấn vào dây thần kinh ở bụng, gây ra đau đớn cho người bệnh
  • Tắc nghẽn đường ruột: Ung thư tụy phát triển ép vào thành tá tràng, có thể chặn dòng chảy của thức ăn tiêu hóa từ dạ dày đến ruột non.
  • Sút cân: Buồn nôn và nôn gây ra bởi phương pháp điều trị ung thư hoặc khối u nhấn vào dạ dày khiến người bệnh khó khăn khi ăn uống.

4. Chẩn đoán ung thư tuyến tụy

Khi nghi ngờ bị ung thư tuyến tụy, người bệnh thường được chỉ định làm các xét nghiệp sau để được chuẩn đoán:

  • Siêu âm:  sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của các cơ quan nội tạng, bao gồm cả tuyến tụy để có được hình ảnh chân thực nhất
  • Vi tính cắt lớp: giúp tạo hình ảnh để giúp bác sĩ hình dung cơ quan nội tạng. Trong một số trường hợp, có thể dùng thuốc nhuộm tĩnh mạch ở cánh tay để giúp làm nổi bật các khu vực bác sĩ muốn thấy.
  • Cộng hưởng từ MRI:  sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh của tuyến tụy
  • Nội soi ngược (ERCP): sử dụng một loại thuốc nhuộm để làm nổi bật đường tuyến tụy
  • Siêu âm nội soi (EUS): phương pháp này sử dụng thiết bị siêu âm để tạo hình ảnh của tuyến tụy từ bên trong bụng.
  • Chụp mật qua da (PTC): bác sĩ sử dụng một loại thuốc nhuộm để làm nổi bật các đường mật trong gan, sau đó, chèn một kim nhỏ vào gan và tiêm thuốc nhuộm vào đường mật. X quang đặc biệt (fluoroscope) giúp theo dõi thuốc nhuộm khi nó di chuyển qua ống dẫn.
  • Thử nghiệm sinh thiết:  đây là một thủ tục loại bỏ một mẫu mô nhỏ từ tuyến tụy để kiểm tra dưới kính hiển vi.

5. Các giai đoạn bệnh ung thư tuyến tụy

  • Giai đoạn I. ở giai đoạn này, ung thư là chỉ giới hạn ở tuyến tụy
  • Giai đoạn II: tình trạng bệnh đã lan rộng ra khỏi tuyến tụy đến các mô lân cận và các cơ quan và có thể đã lây lan đến các hạch bạch huyết.
  • Giai đoạn III: tế báo ung thư đã lan rộng ra khỏi tuyến tụy đến các mạch máu lớn trên tuyến tụy và có thể đã lan đến các hạch bạch huyết.
  • Giai đoạn IV. Ung thư đã lan xa tụy, như gan, phổi và màng bao quanh các cơ quan bụng.

 6. Cách điều trị ung thư tuyến tụy

Các phương pháp điều trị ung thư tuyến tụy thường được sử dụng như:

  • Phẫu thuật: đây là phương pháp điều giúp loại bỏ khối u và có thể loại bỏ một phần đầu tuyến tụy, một phần mật và ống mật để đảm bảo xóa bỏ hết các tế bào ác tính
  • Xạ trị: phương pháp này thường được kết hợp với phẫu thuật được các bác sĩ khuyến cáo thực hiện để tiêu diệt tế bào ung thư bằng chùm tia năng lượng cao.
  • Hóa trị: Bệnh nhận được sử dụng thuốc và hóa chất truyền vào cơ thể qua đường tĩnh mạch hoặc đường uống để tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này được sử dụng kết hợp với xạ trị sau khi phẫu thuật để ngăn ngừa tế bào ung thư tái phát.
  • Liệu pháp miễn dịch: tăng cường các tế bào miễn dịch trong cơ thể người bệnh, để chúng tự nhận biết, tấn công và tiêu diệt các tế bào ung thư.
ung thư tuyến tụy
Ung thư tuyến tụy là loại ung thư khó điều trị nhất hiện nay

Ung thư tuyến tụy là một trong những ung thư khó điều trị nhất hiện nay, nguyên nhân là do:

Khó phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu:

Tương tự như các loại ung thư khác, ung thư tuyến tụy giai đoạn đầu có rất ít triệu chứng đặc hiệu. Hơn nữa đây là một trong những ung thư khó chẩn đoán phát hiện bởi tuyến tụy là bộ phậnnằm nấp dưới các cơ quan khác như bao tử/dạ dày, ruột non, gan, lách,… nên khó quan sát và cảm nhận.

Các phương pháp điều trị tại chỗ (local therapy) còn rất hạn chế: 

Hiện nay, phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u là phương pháp duy nhất để điều trị ung thư tụy cjho kết quả tích cực.Tuy nhiên, chỉ một phần rất nhỏ bệnh nhân ung thư tuyến tụy được phát hiện ở giai đoạn khối u có thể cắt bỏ. Nguyên nhân là do hầu hết các ca bệnh khi được chẩn đoán thì khối u đã xâm lấn các mạch máu quan trọng gần đó hoặc đã xuất hiện di căn đến các cơ quan khác.

Ngoài ra, các nghiên cứu còn cho thấy tế bào ung thư tụy có thể bắt đầu xuất hiện tình trạng di căn khi khối u còn rất nhỏ (kích thước vài micro mét), tức là trong giai đoạn rất sớm. Trong một nghiên cứu trên chuột năm 2012, Rhim và cộng sự đã cho thấy tế bào ung thư tụy bắt đầu tách khỏi mô tụy vào máu để đến các cơ quan khác từ giai đoạn rất sớm trong quá trình hình thành ung thư. Chính vì điểm này càng khiến cho việc loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư bằng phẫu thuật là rất khó.

Theo các kết quả thống kê đã chỉ ra rằng tỉ lệ tái phát của ung thư tụy là rất cao, các phương pháp xạ trị tại chỗ thường được điều trị kết hợp sau phẫu thuật nhằm mục đích hạn chế tỉ lệ tái phát. Tuy nhiên, kết quả phân tích thống kê cho thấy hiệu quả của việc xạ trị sau phẫu thuật vẫn chưa thật sự thuyết phục. Nồng độ oxy thấp là một nguyên nhân quan trọng, do hiệu quả của xạ trị phụ thuộc nhiều vào nồng độ oxy có trong mô mà khối u tụy thường có ít oxy hơn bình thường(Harrison, 2002).

Các thuốc hóa trị thường dùng ít hoặc không có tác dụng trên ung thư tụy [1]

7. Biện pháp theo dõi và phòng tái phát sau điều trị

Mặc dù thực tế không có cách nào có thể ngăn ngừa ung thư tuyến tụy, tuy nhiên có thể thực hiện các bước để giảm nguy cơ, bao gồm:

  • Bỏ hút thuốc
  • Duy trì trọng lượng khỏe mạnh.
  • Tập thể dục
  • Chọn chế độ ăn uống khỏe mạnh.

Bệnh ung thư tuyến tụy là một căn bệnh vô cùng nguy hiểm và phát triển nhanh. Vì vậy mà ngay khi thấy các dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh, bạn nên đi khám ngay để sớm có biện pháp xử lý kịp thời.

King Fucoidan là sản phẩm được bào chế từ Fucoidan 100% tảo Mozuku và bột nghiền nấm Agaricus. Sự kết hợp hoàn chỉnh giữa Fucoidan và bột nghiền nấm Agaricus cho tác dụng chống ung thư hiệp đồng:

tac dụng fucoidan
Tác dụng của Fucoidan Nhật Bản

King Fucoidan là sản phẩm thường được các các bác sĩ bệnh viện Ung Bướu Việt Nam khuyên bệnh nhân nên sử dụng trước, trong và sau quá trình điều trị. Sử dụng Fucoidan Nhật Bản kết hợp với tuân thủ theo phác đồ điều trị, chế độ dinh dưỡng, tâm lý và tập luyên khoa học giúp nâng cao sức đề kháng, hỗ trợ điều trị, giảm tác dụng phụ hóa xạ trị, kiểm soát và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân ung thư.

Để được tư vấn về sản phẩm và cách mua hàng, mời bạn gọi điện tới tổng đài miễn cước 18000069, hoặc số số ngoài giờ hành chính 02439963961 để được hướng dẫn cụ thể. 

Với khách hàng khu vực miền Nam vui lòng liên hệ liên hệ tổng đài 02839316468 được tư vấn và mua hàng trực tiếp từ nhà nhập khẩu chính thức sản phẩm.

Xem các địa chỉ nhà thuốc tin cậy BẤM VÀO ĐÂY để mua sản phẩm gần nhà nhất.

Dược sĩ: Bích Ngọc

Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Xếp hạng: 5 (2 đánh giá)

Kinh nghiệm điều trị bệnh ung thư

Bình luận